食口 shí kǒu · thực khẩu Hán Việt: thực khẩu · Pinyin: shí kǒu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 口 (khẩu)Pinyinshí kǒuHán Việtthực khẩuCấu tạo食 + 口 · thực + khẩu nghĩa thành phần: thực + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不劳动而吃闲饭的人◇亦指家口; 指牲畜的胃口﹑食欲。Tân Hoa Tự Điển 1.不劳动而吃闲饭的人◇亦指家口。 2.指牲畜的胃口﹑食欲。