食周 thực chu Hán Việt: thực chu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 周 (chu)Hán Việtthực chuCấu tạo食 + 周 · thực + chu nghĩa thành phần: thực + chu Nghĩa EngCihui 食周 hízhōu n. <astr.> eclipse cycle