食咽 shí yàn · thực yết Hán Việt: thực yết · Pinyin: shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 咽 (yết)Pinyinshí yànHán Việtthực yếtCấu tạo食 + 咽 · thực + yết nghĩa thành phần: thực + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食物堵住食管,。Tân Hoa Tự Điển 1.食物堵住食管,。