食器

shí qì thực khí

Hán Việt: thực khí · Pinyin: shí qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (khí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飲食所用的器具。如鍋、碗、盤、筷、勺等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盛食物的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盛食物的器具。

ja

  • JMdict tableware