食囊 shí náng · thực nang Hán Việt: thực nang · Pinyin: shí náng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 囊 (nang)Pinyinshí nángHán Việtthực nangCấu tạo食 + 囊 · thực + nang nghĩa thành phần: thực + nang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指牛胃。Tân Hoa Tự Điển 1.指牛胃。