食國 shí guó · thực quốc Hán Việt: thực quốc · Pinyin: shí guó Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 國 (quốc)Pinyinshí guóHán Việtthực quốcCấu tạo食 + 國 · thực + quốc nghĩa thành phần: thực + quốc