食地

shí dì thực địa

Hán Việt: thực địa · Pinyin: shí dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 可以開墾種植的地方。《管子.八觀》:「彼野悉辟而民無積者,國地小而食地淺也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指可种粮食的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指可种粮食的田地。

Eng

  • Cihui 食地 shídì p.w. fief town; appanage