食塊 thực khối Hán Việt: thực khối Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 塊 (khối)Hán Việtthực khốiCấu tạo食 + 塊 · thực + khối nghĩa thành phần: thực + khối Nghĩa EngCihui 食塊 shíkuài n. pieces/chunks/etc. of food M:²kuài