食墨

shí mò thực mặc

Hán Việt: thực mặc · Pinyin: shí mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (mặc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 墨色深入。《書經.洛誥》漢.孔安國.傳:「卜必先墨畫龜,然後灼之,兆順食墨。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 龟卜术语。指灼龟时龟兆与事先画好的墨画相合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.龟卜术语。指灼龟时龟兆与事先画好的墨画相合。