食妖

shí yāo thực yêu

Hán Việt: thực yêu · Pinyin: shí yāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (yêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指鸦片烟。清末,国人视外人为妖,遂以外来毒品鸦片烟为食中之妖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指鸦片烟。清末,国人视外人为妖,遂以外来毒品鸦片烟为食中之妖。