食始 thực thủy Hán Việt: thực thủy Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 始 (thủy)Hán Việtthực thủyCấu tạo食 + 始 · thực + thủy nghĩa thành phần: thực + thủy Nghĩa EngCihui 食始 híshǐ n. <astr.> beginning of an eclipse