食官
thực quan
Hán Việt: thực quan · Pinyin: shí guān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 靠官府所给的粮食而生活; 谓侵害官府,贪污。食,通"蚀"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.靠官府所给的粮食而生活。 2.谓侵害官府,贪污。食,通"蚀"。
Hán Việt: thực quan · Pinyin: shí guān