食年 thực niên Hán Việt: thực niên Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 年 (niên)Hán Việtthực niênCấu tạo食 + 年 · thực + niên nghĩa thành phần: thực + niên Nghĩa EngCihui 食年 shínián* n. <astr.> eclipse year