食店

shí diàn thực điếm

Hán Việt: thực điếm · Pinyin: shí diàn

Tổng quan

quán ăn

Cấu tạo: (thực) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quán ăn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮食店;点心店。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮食店;点心店。

ja

  • JMdict restaurant|eatery