食徵

shí zhēng thực trưng

Hán Việt: thực trưng · Pinyin: shí zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 享用税收。语出《左传.文公十一年》"宋公于是以门赏聐班﹐使食其征﹐谓之聐门。"杜预注"门﹐关门。征﹐税也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.享用税收。语出《左传.文公十一年》"宋公于是以门赏聐班﹐使食其征﹐谓之聐门。"杜预注"门﹐关门。征﹐税也。"