食後 thực hậu Hán Việt: thực hậu Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 後 (hậu)Hán Việtthực hậuCấu tạo食 + 後 · thực + hậu nghĩa thành phần: thực + hậu Nghĩa ViệtCihui thực hậu (術語)律,自明相現至食時謂之朝食前,自朝食至日中,謂之食後。見行事鈔中三之三。☸EngCihui 食後 híhòu n. after a mealjaJMdict after a meal