食徑 thực kính Hán Việt: thực kính Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 徑 (kính)Hán Việtthực kínhCấu tạo食 + 徑 · thực + kính nghĩa thành phần: thực + kính Nghĩa EngCihui 食徑 shíjìng n. eclipse path