食忌

shí jì thực kị

Hán Việt: thực kị · Pinyin: shí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (kị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 忌口、忌食。唐.張祜〈秋日病中〉詩:「無端憂食忌,開鏡倍萎黃。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忌口;忌食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忌口;忌食。

Eng

  • Cihui 食忌 shíjì n. taboos in food