食息

shí xī thực tức

Hán Việt: thực tức · Pinyin: shí xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 饮食和呼吸; 吃饭休息。亦泛指休息; 谓每时每刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.饮食和呼吸。 2.吃饭休息。亦泛指休息。 3.谓每时每刻。