食報 shí bào · thực báo Hán Việt: thực báo · Pinyin: shí bào Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 報 (báo)Pinyinshí bàoHán Việtthực báoCấu tạo食 + 報 · thực + báo nghĩa thành phần: thực + báo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受报答或受报应。Tân Hoa Tự Điển 1.受报答或受报应。