食掛 shí guà · thực quải Hán Việt: thực quải · Pinyin: shí guà Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 掛 (quải)Pinyinshí guàHán Việtthực quảiCấu tạo食 + 掛 · thực + quải nghĩa thành phần: thực + quải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医病名。症状为闻荤腥味即呕吐。Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。症状为闻荤腥味即呕吐。