食採 shí cǎi · thực thải Hán Việt: thực thải · Pinyin: shí cǎi Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 採 (thải)Pinyinshí cǎiHán Việtthực thảiCấu tạo食 + 採 · thực + thải nghĩa thành phần: thực + thải