食料
thực liêu
Hán Việt: thực liêu · Pinyin: shí liào
Tổng quan
thực phẩm
Nghĩa
Việt
- Cihui thực phẩm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可供飲食的東西。《魏書.卷七七.高崇傳》:「銅價至賤五十有餘,其中人功、食料、錫炭、鉛沙,縱復私營,不能自潤。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用作食物的原料。如粮食﹑蛋品﹑鱼﹑肉等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用作食物的原料。如粮食﹑蛋品﹑鱼﹑肉等。
Eng
- CC-CEDICT foodstuff
- Cihui foodstuff
ja
- JMdict food