食新 shí xīn · thực tân Hán Việt: thực tân · Pinyin: shí xīn Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 新 (tân)Pinyinshí xīnHán Việtthực tânCấu tạo食 + 新 · thực + tân nghĩa thành phần: thực + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃新收获的粮食等农产品。Tân Hoa Tự Điển 1.吃新收获的粮食等农产品。