食時 shí shí · thực thì Hán Việt: thực thì · Pinyin: shí shí Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 時 (thì)Pinyinshí shíHán Việtthực thìCấu tạo食 + 時 · thực + thì nghĩa thành phần: thực + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用膳的时候; 特指进早餐的时刻; 谓食用时令物品。Tân Hoa Tự Điển 1.用膳的时候。 2.特指进早餐的时刻。 3.谓食用时令物品。