食格 shí gé · thực cách Hán Việt: thực cách · Pinyin: shí gé Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 格 (cách)Pinyinshí géHán Việtthực cáchCấu tạo食 + 格 · thực + cách nghĩa thành phần: thực + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古时用作食具的一种木盘。Tân Hoa Tự Điển 1.古时用作食具的一种木盘。