食案

shí àn thực án

Hán Việt: thực án · Pinyin: shí àn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"食桉"; 餐桌; 进饭菜用的木盘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"食桉"。 2.餐桌。 3.进饭菜用的木盘。