食槽

shí cáo thực tào

Hán Việt: thực tào · Pinyin: shí cáo

Tổng quan

máng cỏ

Cấu tạo: (thực) + (tào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máng cỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹伏枥; 喂牲口时贮饲料的器具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹伏枥。 2.喂牲口时贮饲料的器具。

Eng

  • CC-CEDICT manger
  • Cihui manger