食檗

shí bò

Pinyin: shí bò

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"食蘺"。亦作"食蘖"; 服食味苦的黄檗; 比喻受辛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"食蘺"。亦作"食蘖"。 2.服食味苦的黄檗。 3.比喻受辛苦。