食母

sì mǔ thực mẫu

Hán Việt: thực mẫu · Pinyin: sì mǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (mẫu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乳母、奶媽。《禮記.內則》:「大夫之子有食母。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓守道,用道。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓守道,用道。

Eng

  • Cihui 食母 ìmǔ n. <trad.> wet nurse