食水
thực thủy
Hán Việt: thực thủy · Pinyin: shí shuǐ
Tổng quan
đồ ăn nước uống
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ ăn nước uống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喝水。指在水中生活; 船身入水的深度。借指船的载重量; 传说中水名; 中医用语。肿胀病状; 供饮用的水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喝水。指在水中生活。 2.船身入水的深度。借指船的载重量。 3.传说中水名。 4.中医用语。肿胀病状。 5.供饮用的水。
Eng
- CC-CEDICT (Singapore, Malaysia, Hong Kong) drinking water
- Cihui (Singapore, Malaysia, Hong Kong) drinking water