食淡

shí dàn thực đạm

Hán Việt: thực đạm · Pinyin: shí dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (đạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 淡食,菜里不放盐; 饮食清淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.淡食,菜里不放盐。 2.饮食清淡。