食牌 shí pái · thực bài Hán Việt: thực bài · Pinyin: shí pái Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 牌 (bài)Pinyinshí páiHán Việtthực bàiCấu tạo食 + 牌 · thực + bài nghĩa thành phần: thực + bài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 食店中写有酒菜﹑点心等食品名目价格,便于顾客点供的牌子。Tân Hoa Tự Điển 1.食店中写有酒菜﹑点心等食品名目价格,便于顾客点供的牌子。