食生 shí shēng · thực sanh Hán Việt: thực sanh · Pinyin: shí shēng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 生 (sanh)Pinyinshí shēngHán Việtthực sanhCấu tạo食 + 生 · thực + sanh nghĩa thành phần: thực + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"食生不化"。