食用

shí yòng thực dụng

Hán Việt: thực dụng · Pinyin: shí yòng

Tổng quan

ăn | tiêu thụ | có thể ăn được 1. thức ăn。做食物用。 2. ăn được。可以吃的。 食用油。 dầu ăn. 食用植物。 thực vật ăn được.

Cấu tạo: (thực) + (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn | tiêu thụ | có thể ăn được 1. thức ăn。做食物用。 2. ăn được。可以吃的。 食用油。 dầu ăn. 食用植物。 thực vật ăn được.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.可當食物使用或可以吃的。如:「食用油」、「食用色素」。 2.飲食、飲用。如:「她偏好食用肉類,所以營養不太均衡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吃的和用的; 吃,喝; 做食物用; 可以吃的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吃的和用的。 2.吃,喝。 3.做食物用。 4.可以吃的。

Eng

  • CC-CEDICT to eat; to consume|edible
  • Cihui to eat; to consume; edible

ja

  • JMdict for use as food|edible