食監

shí jiān thực giam

Hán Việt: thực giam · Pinyin: shí jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (giam)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 监督膳食制作的官员; 汉代陵园所设官名。掌晦望时节祭祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.监督膳食制作的官员。 2.汉代陵园所设官名。掌晦望时节祭祀。