食蓋

shí gài thực cái

Hán Việt: thực cái · Pinyin: shí gài

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (cái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 掩盖,使湮没。食,通"蚀"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.掩盖,使湮没。食,通"蚀"。