食祭 shí jì · thực tế Hán Việt: thực tế · Pinyin: shí jì Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 祭 (tế)Pinyinshí jìHán Việtthực tếCấu tạo食 + 祭 · thực + tế nghĩa thành phần: thực + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古礼,饮食前以少量酒食祭献先代。Tân Hoa Tự Điển 1.古礼,饮食前以少量酒食祭献先代。