食租

shí zū thực tô

Hán Việt: thực tô · Pinyin: shí zū

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 享用所管辖地区或封邑的赋税; 指地主收取田租剥削农民而生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.享用所管辖地区或封邑的赋税。 2.指地主收取田租剥削农民而生活。