食稱 shí chēng · thực xưng Hán Việt: thực xưng · Pinyin: shí chēng Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 稱 (xưng)Pinyinshí chēngHán Việtthực xưngCấu tạo食 + 稱 · thực + xưng nghĩa thành phần: thực + xưng