食竹 shí zhú · thực trúc Hán Việt: thực trúc · Pinyin: shí zhú Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 竹 (trúc)Pinyinshí zhúHán Việtthực trúcCấu tạo食 + 竹 · thực + trúc nghĩa thành phần: thực + trúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鼠。Tân Hoa Tự Điển 1.指鼠。