食管鏡 thực quản kính Hán Việt: thực quản kính Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 管 (quản) + 鏡 (kính)Hán Việtthực quản kínhCấu tạo食 + 管 + 鏡 · thực + quản + kính nghĩa thành phần: thực + quản + kính