食箸 shí zhù · thực trứ Hán Việt: thực trứ · Pinyin: shí zhù Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 箸 (trứ)Pinyinshí zhùHán Việtthực trứCấu tạo食 + 箸 · thực + trứ nghĩa thành phần: thực + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"食筯"; 筷子。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"食筯"。 2.筷子。