食籍 shí jí · thực tịch Hán Việt: thực tịch · Pinyin: shí jí Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 籍 (tịch)Pinyinshí jíHán Việtthực tịchCấu tạo食 + 籍 · thực + tịch nghĩa thành phần: thực + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信传说阴间记载每人一生所享用食禄的簿籍。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信传说阴间记载每人一生所享用食禄的簿籍。