食糖
thực đường
Hán Việt: thực đường · Pinyin: shí táng
Tổng quan
đường ăn。食用的糖,如白糖、紅糖等。
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ăn。食用的糖,如白糖、紅糖等。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 可供食用的糖。如紅糖、白糖、冰糖。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 食用的糖,如白糖﹑红糖等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.食用的糖,如白糖﹑红糖等。
Eng
- Cihui 食糖 shítáng n. sugar