食糟 shí zāo · thực tao Hán Việt: thực tao · Pinyin: shí zāo Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 糟 (tao)Pinyinshí zāoHán Việtthực taoCấu tạo食 + 糟 · thực + tao nghĩa thành phần: thực + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 可以腌制食品的糟。Tân Hoa Tự Điển 1.可以腌制食品的糟。