食終 thực chung Hán Việt: thực chung Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 終 (chung)Hán Việtthực chungCấu tạo食 + 終 · thực + chung nghĩa thành phần: thực + chung Nghĩa EngCihui 食終 shízhōng n. <astr.> end of the eclipse