食結 shí jié · thực kết Hán Việt: thực kết · Pinyin: shí jié Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 結 (kết)Pinyinshí jiéHán Việtthực kếtCấu tạo食 + 結 · thực + kết nghĩa thành phần: thực + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 积食,吃了食物不消化。Tân Hoa Tự Điển 1.积食,吃了食物不消化。