食羊錢 shí yáng qián · thực dương tiễn Hán Việt: thực dương tiễn · Pinyin: shí yáng qián Tổng quan Cấu tạo: 食 (thực) + 羊 (dương) + 錢 (tiễn)Pinyinshí yáng qiánHán Việtthực dương tiễnCấu tạo食 + 羊 + 錢 · thực + dương + tiễn nghĩa thành phần: thực + dương + tiễn