食羊錢

shí yáng qián thực dương tiễn

Hán Việt: thực dương tiễn · Pinyin: shí yáng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (thực) + (dương) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代对官僚耆旧副食费的一种补贴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代对官僚耆旧副食费的一种补贴。